Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chán ngắt" (1)

chán ngắt
phát
Tiếng Anh Tính từget fed up (with), get sick(and tired)
Từ vựng của tôi
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
I am sick of hearing that excuse.

swap_horiz Từ liên quan "chán ngắt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chán ngắt" (1)

Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
I am sick of hearing that excuse.